Từ vựng

Từ vựng 2

再 见 zài jiàn tạm biệt
明 天 míng-tiān ngày mai
见 jiàn xem, nhìn
晚 wǎn đêm
安 ān tốt
日 rì ngày
回 头 见 huí tóu jiàn Hẹn gặp lại