Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành

Mở rộng tiếng Trung cho giao tiếp xã hội và công việc với đoạn hội thoại dài hơn, từ vựng và bài tập.

Bài 1 — How to say the dates (A) 3 phần
Bài 2 — How to say the dates (B) 3 phần
Bài 3 — Figures (C) 3 phần
Bài 4 — Figures (D) 3 phần
Bài 5 — Passive Voice (A) 3 phần
Bài 6 — Passive Voice (B) 3 phần
Bài 7 — Plurals (A) 3 phần
Bài 8 — Plurals (B) 3 phần
Bài 9 — Money (A) 3 phần
Bài 10 — Money (B) 3 phần
Bài 11 — Typical Sentence Pattern (A) 3 phần
Bài 12 — Typical Sentence Pattern (B) 3 phần
Bài 13 — At Customs (A) 3 phần
Bài 14 — At Customs (B) 3 phần
Bài 15 — At the Airport (A) 3 phần
Bài 16 — At the Airport (B) 3 phần
Bài 17 — At the Bank (A) 3 phần
Bài 18 — At the Bank (B) 3 phần
Bài 19 — In a Taxi (A) 3 phần
Bài 20 — In a Taxi (B) 3 phần
Bài 21 — In the Hotel (A) 3 phần
Bài 22 — In the Hotel (B) 3 phần
Bài 23 — In the Hotel (C) 3 phần
Bài 24 — In the Hotel (D) 3 phần
Bài 25 — Colors (A) 3 phần
Bài 26 — Colors (B) 1 phần
Bài 27 — Asking about Family (A) 1 phần
Bài 28 — Asking about Family (B) 1 phần
Bài 29 — Telephoning (A) 1 phần
Bài 30 — Telephoning (B) 1 phần
Bài 31 — Telephoning (C) 1 phần
Bài 32 — Telephoning (D) 1 phần
Bài 33 — Weather (A) 1 phần
Bài 34 — Weather (B) 1 phần
Bài 35 — Asking the way (A) 1 phần
Bài 36 — Asking the way (B) 1 phần
Bài 37 — At the Post Office (A) 1 phần
Bài 38 — At the Post Office (B) 1 phần
Bài 39 — Shopping (A) 1 phần
Bài 40 — Shopping (B) 1 phần
Bài 41 — Dining Out (A) 1 phần
Bài 42 — Dining Out (B) 1 phần
Bài 43 — At the Barbershop (A) 1 phần
Bài 44 — At the Barbershop (B) 1 phần
Bài 45 — At the Beauty Salon (A) 1 phần
Bài 46 — At the Beauty Salon (B) 1 phần
Bài 47 — In A Hospital (A) ( 1 ) 1 phần
Bài 48 — In A Hospital (B) ( 1 ) 1 phần
Bài 49 — At A Pharmacy (A) 1 phần
Bài 50 — At A Pharmacy (B) 1 phần