Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao
Hội thoại nâng cao, thành ngữ và luyện nói lưu loát để tự tin trò chuyện mọi chủ đề.
Bài 1 — The Ordinal Numbers (A)
3 phần
Bài 2 — The Ordinal Numbers (B)
3 phần
Bài 3 — The Comparative Degree (A)
3 phần
Bài 4 — The Comparative Degree (B)
3 phần
Bài 5 — Telephoning (A)
3 phần
Bài 6 — Telephoning (B)
3 phần
Bài 7 — In the Hotel (A)
3 phần
Bài 8 — In the Hotel (B)
3 phần
Bài 9 — In the Hotel (A)
3 phần
Bài 10 — In the Hotel (B)
3 phần
Bài 11 — In the Hotel (A) -- Checking Out
3 phần
Bài 12 — In the Hotel (B) -- Checking Out
3 phần
Bài 13 — Weather (A)
3 phần
Bài 14 — Weather (B)
3 phần
Bài 15 — Climate (A)
3 phần
Bài 16 — Climate (B)
3 phần
Bài 17 — Asking the way (A)
3 phần
Bài 18 — Asking the way (B)
3 phần
Bài 19 — Weather (A)
3 phần
Bài 20 — Weather (B)
3 phần
Bài 21 — At the Bank (A)
3 phần
Bài 22 — At the Bank (B)
3 phần
Bài 23 — At the Post Office (A)
3 phần
Bài 24 — At the Post Office (B)
3 phần
Bài 25 — Shopping (A)
3 phần
Bài 26 — Shopping (B)
3 phần
Bài 27 — Shopping (C)
1 phần
Bài 28 — Shopping (D)
1 phần
Bài 29 — Asking about Family (A)
1 phần
Bài 30 — Asking about Family (B)
1 phần
Bài 31 — Shopping ( 4 )-- Bargaining (A)
1 phần
Bài 32 — Shopping ( 4 )-- Bargaining (B)
1 phần
Bài 33 — Asking about schedule (A)
1 phần
Bài 34 — Asking about schedule (B)
1 phần
Bài 35 — Dining Out (A)
1 phần
Bài 36 — Dining Out (B)
1 phần
Bài 37 — Dining Out (C)
1 phần
Bài 38 — Dining Out (D)
1 phần
Bài 39 — At the Beauty Salon (A)
1 phần
Bài 40 — At the Beauty Salon (B)
1 phần
Bài 41 — Making friends (A)
1 phần
Bài 42 — Making friends (B)
1 phần
Bài 43 — Making friends (C)
1 phần
Bài 44 — Making friends (D)
1 phần
Bài 45 — Shapes (A)
1 phần
Bài 46 — Shapes (B)
1 phần
Bài 47 — Colors (C)
1 phần
Bài 48 — Colors (D)
1 phần
Bài 49 — Voltage (A)
1 phần
Bài 50 — Voltage (B)
1 phần
Bài 51 — Departure (A)
1 phần
Bài 52 — Departure (B)
1 phần