Trang chủ
Khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao
Giới thiệu
Phương pháp
Liên hệ
VI
English
Русский
Tiếng Việt
ไทย
اردو
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
فارسی
العربية
中文
Français
Español
हिन्दी
Português
বাংলা
日本語
ਪੰਜਾਬੀ
Deutsch
Basa Jawa
吴语
తెలుగు
मराठी
தமிழ்
Türkçe
한국어
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Bài 4
Quiz
L2p2 Bài kiểm tra
Bài tập 4
1. “Please” means ___
(a)
是
shì
(b)
你
nǐ
请
qǐng
(c)
请
qǐng
2. “Mời vào” có nghĩa là ___
(a)
请
qǐng
问
wèn
(b)
请
qǐng
进
jìn
(c)
请
qǐng
坐
zuò
3. "Xin lỗi" có nghĩa là ___
(a)
劳
láo
驾
jià
(b)
请
qǐng
问
wèn
(c)
对
duì-
的
de
4. “bú duì-de“( 不 对 的 ) means ___
(a)
thưa, xin lỗi
(b) vâng
(c) không
5. Xin lỗi đã làm phiền bạn.
你
nǐ
打
dǎ-
搅
jiǎo
了
le
。
(a) Đúng
(b) Sai
Nói lời tạm biệt bằng tiếng Trung (B)
Từ vựng
Tất cả khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao