Từ vựng

Từ vựng 6

我 wǒ I
你 nǐ bạn
他 tā he
她 tā \tcô ấy
我的 wǒ-de của tôi
你的 nǐ-de của bạn
他的 tā-de của anh ấy
她的 tā-de cô ấy
我们 wǒ-men chúng ta
你们 nǐ-men bạn
他们 tā-men họ
我们的 wǒ-men-de của chúng tôi
你们的 nǐ-men-de của bạn
他们的 tā-men-de của họ
是 shì là
哪国人 nǎ guó rén từ đâu
美国人 měi-guó rén từ Hoa Kỳ
来自 lái zì tôi đến từ
同伴 tóng-bàn đối tác
与…..一起 yǚ ……… yì-qǐ với
旅行 lǚ-xíng du lịch