Từ vựng

Từ vựng 7

它 tā nó
他的 tā-de của anh ấy
她的 tā-de cô ấy
它的 tā-de của nó
我 wǒ tôi
他/她/它 tā a/c/ nó
帽子 mào-zi mũ
漂亮 piào-liang đẹp
非常 fēi-cháng rất
喜欢 xǐ-huān thích
爱 ài tình yêu
跟 gēn theo
到 dào to
入口 rù-kǒu cửa vào
领 lǐng hiển thị
出口 chū-kǒu lối ra
会 huì có thể
让 ràng cho phép
通过 tōng-guò đi qua