Cụm từ hàng ngày (B)

Bài 8
Cụm từ hàng ngày (B)

6. Xin lỗi đã làm phiền bạn.
打dǎ-搅jiǎo你nǐ了le。
7. Pardon me.
请qǐng问wèn。
8. Excuse me.
劳láo驾jià。
9. Yes.
是shì/对duì-的de。
10. No.
不bú是shì/不bú对duì-的de。