Từ vựng
Từ vựng 8
| 那 | nà | đó |
| 是 | shì | là |
| 你的 | nǐ-de | của bạn |
| 袋子 | dài-zi | túi |
| 不 | bù | không |
| 不是 | bú-shì | không phải |
| 我的 | mào-zi | wǒ-de |
| 她的 | tā-de | của cô ấy |
| 这些 | zhè-xie | những thứ này |
| 箱子 | xiāng-zi | vali |
| 你们的 | nǐ-men-de | của bạn |
| 是的 | shì-de | vâng |
| 都 | dōu | tất cả |
| 我们的 | wǒ-men-de | của chúng tôi |
| 只有 | zhǐ-yǒu | chỉ |
| 这两个 | zhè liǎng-gè | hai người này |
| 他们的 | tā-men-de | của họ |
| 一个 | yí-gè | một trong |
| 没到 | méi-dào | chưa đến |
| 白色的 | bái-sè-de | trắng |
| 就是那个 | jiù-shì nà-ge | thế là xong |
| 谢天谢地 | xiè-tiān-xiè-dì | may quá |