Từ vựng

Từ vựng 9

我们 wǒ-men chúng ta
住 zhù ở lại
天 tiān ngày
共计 gòng-jì tổng cộng
元 yüán đô la
他 tā he
岁 suì ... tuổi
时 shí khi nào
结婚的 jié-hūn de đã kết hôn
明天 míng-tiān ngày mai
明天 míng-tiān ngày mai
号 hào ngày
那 nà đó
超过 chāo-guò qua
米 mǐ đồng hồ
她 tā \tcô ấy