Từ vựng

Từ vựng 10

几点 jǐ diǎn bao giờ
两 liǎng hai
点 diǎn giờ
晚 wǎn muộn
半 bàn một nửa
出发 chū-fā rời đi
你们 nǐ-men bạn
什么时候 shén-me shí-hou khi nào
回来 wǎn-fàn bữa tối
一刻 yí-kè một phần tư
离开 lí-kāi rời đi
整 zhěng chính xác