Từ vựng
Từ vựng 11
| 今天 | jīn-tiān | hôm nay |
| 星期几 | xīng-qī jǐ | ngày nào |
| 星期一 | xīng-qī-yī | Thứ Hai |
| 我们 | wǒ-mén | chúng ta |
| 星期二 | xīng-qī-èr | Thứ Ba |
| 干 | gàn | làm |
| 什么 | shén-me | cái gì |
| 去 | qǜ | đi đến |
| 星期三 | xīng-qī-sān | Thứ Tư |
| 星期四 | xīng-qī-sì | Thứ Năm |
| 星期五 | xīng-qī-wǔ | Thứ Sáu |
| 采购 | cǎi-gòu | mua sắm |
| 星期六 | xīng-qī-liù | Thứ bảy |
| 晚上 | wǎn-shàng | buổi tối |
| 看 | kàn | xem, nhìn |
| 京剧 | jīng-jǜ | Kinh Kịch Bắc Kinh |
| 星期天 | xīng-qī-tiān | Chủ nhật |
| 早上 | zǎo-shàng | buổi sáng |
| 教堂 | jiào-táng | nhà thờ |
| 长城 | cháng-chéng | Vạn Lý Trường Thành |
| 颐和园 | yí-hé-yüán | Cung điện Mùa Hè |
| 故宫 | gù-gōng | Tử Cấm Thành |