Từ vựng

Từ vựng 12

今天 jīn-tiān hôm nay
几 jǐ cái gì
号 hào ngày
6 liù sáu
我们 wǒ-men chúng ta
11 shí-yī mười một
离开 lí-kāi rời đi
12 shí-èr mười hai
到 dào đến
在 zài trong; trên
呆 dāi tiêu xài
1 yī một
周 zhōu tuần
20 èr-shí hai mươi
去 qǜ đi đến
那里 nà-li ở đó
停留 tíng-liú ở lại
两 liǎng hai
下月 xià-yüè tháng sau
回来 huí-lái lưng
一月 yī-yüè Tháng Một
是 shì là
新年 xīn-nián Năm Mới
圣诞节 shèng-dàn-jié Giáng Sinh
12月 shí-èr-yüè Tháng Mười Hai
25日 èr-shí-wǔ rì 25th