Trang chủ
Khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao
Giới thiệu
Phương pháp
Liên hệ
VI
English
Русский
Tiếng Việt
ไทย
اردو
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
فارسی
العربية
中文
Français
Español
हिन्दी
Português
বাংলা
日本語
ਪੰਜਾਬੀ
Deutsch
Basa Jawa
吴语
తెలుగు
मराठी
தமிழ்
Türkçe
한국어
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Bài 14
Vocabulary
Từ vựng
Từ vựng 14
你
nǐ
bạn
哪
nǎ
cái gì
年
nián
năm
出生
chū-shēng
sinh ra
我
wǒ
I
于
yǘ
trong
她
tā
\tcô ấy
来
lái
đã đến
美国
měi-guó
Hoa Kỳ
他
tā
he
去
qǜ
đã đi
中国
zhōng-guó
Trung Quốc
他们
tā-men
họ
结婚
jié-hūn
đã kết hôn
多大
duō dà
như thế nào
年纪
nián-jì
cũ
岁
suì
... tuổi
你的
nǐ-de
của bạn
孙子
sūn-zi
cháu trai
Bài kiểm tra
Tất cả khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao