Từ vựng

Từ vựng 14

你 nǐ bạn
哪 nǎ cái gì
年 nián năm
出生 chū-shēng sinh ra
我 wǒ I
于 yǘ trong
她 tā \tcô ấy
来 lái đã đến
美国 měi-guó Hoa Kỳ
他 tā he
去 qǜ đã đi
中国 zhōng-guó Trung Quốc
他们 tā-men họ
结婚 jié-hūn đã kết hôn
多大 duō dà như thế nào
年纪 nián-jì cũ
岁 suì ... tuổi
你的 nǐ-de của bạn
孙子 sūn-zi cháu trai