Từ vựng
Từ vựng 19
| 你的 | nǐ-de | của bạn |
| 车 | chē | xe hơi |
| 在……外 | zài ……… wài | ở ngoài |
| 门 | mén | cổng |
| 住 | zhù | sống |
| 在……里 | zài ……… lǐ | trong |
| 城 | chéng | thành phố |
| 护照 | hù-zhào | hộ chiếu |
| 在……上 | zài ……… shàng | trên |
| 桌 | zhuō | bàn |
| 鞋 | xié | giày |
| 在……下 | zài ……… xià | dưới |
| 床 | chuáng | giường |
| 我们的 | wǒ-men-de | của chúng tôi |
| 旅馆 | lǚ-guǎn | khách sạn |
| 在……后面 | zài ……… hòu-miàn | đằng sau |
| 夫妇 | fū-fù | cặp đôi |
| 在……上面 | zài ……… hòu-miàn | đằng sau |
| 我们 | wǒ-men | chúng tôi |
| 小姐 | xiǎo-jiě | bỏ lỡ |
| 房间 | fáng-jiān | phòng |
| 在……下面 | zài ……… xià-miàn | dưới |
| 超市 | chāo-shì | siêu thị |
| 在……旁边 | zài ……… páng-biān | bên cạnh |
| 公园 | gōng-yüán | công viên |
| 在……附近 | zài ……… fǔ-jìn | gần |
| 为了 | wèi-le | cho |
| 舒适 | shū-shì | an ủi |
| 请 | qǐng | làm ơn |
| 穿上 | chuān-shàng | mang / mặc |
| 便鞋 | biàn-xié | giày giải trí |
| 地铁 | dì-tiě | tàu điện ngầm |
| 站 | zhàn | trạm |