Từ vựng
Từ vựng 1
| 7月 | qī-yuè | Tháng Bảy |
| 日 | rì | ngày |
| 美国 | měi-guó | Hoa Kỳ |
| 独立 | dú-lì | sự độc lập |
| 10月 | shí-yuè | Tháng Mười |
| 中国 | zhōng-guó | Trung Quốc |
| 国庆节 | guó-qìng-jié | Ngày Quốc Khánh |
| 你的 | nǐ-de | của bạn |
| 生日 | shēng-rì | sinh nhật |
| 什么时候 | shén-me shí-hou | khi nào |
| 我的 | wǒ-de | của tôi |
| 5月 | wǔ-yuè | Tháng Năm |
| 这里 | zhè-lǐ | ở đây |
| 填上 | tián-shàng | điền vào |
| 出生日期 | chū-shēng-rì-qī | ngày sinh |
| 好 | hǎo | Được |
| 9月 | jiǔ-yuè | Tháng Chín |
| 试用 | shì-yòng | cố gắng |
| 中文 | zhōng-wén | Tiếng Trung |
| 顺序 | shùn-xǜ | đơn đặt hàng |
| 说 | shuō | nói |
| 先 | xiān | đầu tiên |
| 年 | nián | năm |
| 再 | zài | rồi |
| 后 | hòu | cuối cùng |
| 对了 | duì le | đúng |
| 母亲 | mǔ-qīn | mẹ |