Từ vựng

Từ vựng 2

百 bǎi một trăm
零 líng số không
千 qiān một nghìn
万 wàn mười nghìn
表示 biǎo-shì hiển thị
年薪 nián-xīn lương hàng năm
美元 měi-yüán Đô la Mỹ
亿 yì một trăm triệu
百万 bǎi-wàn triệu
等于 děng-yǘ bằng với
shí-yì wǒ-de một tỷ