Từ vựng
Từ vựng 21
| 我们 | wǒ-men | chúng ta |
| 想 | xiǎng | muốn |
| 到 | dào | đi |
| 外面 | wài-miàn | ra ngoài |
| 吃饭 | chī-fàn | bữa ăn |
| 你 | nǐ | bạn |
| 提个建议 | tí gè jiàn-yì | gợi ý |
| 去 | qǜ | đi đến |
| 哪里 | nǎ-li | ở đâu |
| 可以 | kě-yǐ | có thể |
| 吃 | chī | có |
| 烤鸭 | kǎo-yā | vịt quay |
| 一个人 | yí-gè-rén | mỗi người |
| 多少钱 | duō-shao qián | giá bao nhiêu |
| 有 | yǒu | có |
| 英文的 | yīng-wén-de | bằng tiếng Anh |
| 菜单 | cài-dān | thực đơn |
| 能 | néng | có thể |
| 介绍 | jiè-shào | đề xuất |
| 好吃的 | hǎo-chī de | ngon |
| 些 | xiē | một số |
| 什么 | shén-me | bất cứ |
| 特色菜 | tè-sè cài | chuyên môn |
| 尝尝 | cháng-chang | vị; nếm |
| 地方风味 | dì-fāng fēng-wèi | địa phương |
| 菜 | cài | đĩa |
| 冷盘 | lěng-pán | món ăn lạnh |
| 沙拉 | shā-lā | salad |
| 几样 | jǐ-yàng | một số |
| 素菜 | sù-cài | món chay |