Từ vựng

Từ vựng 7

今天 jīn-tiān hôm nay
天 tiān ngày
好 hǎo tốt
天真好啊 tiān zhēn hǎo a thật là một ngày đẹp trời
明天 míng-tiān ngày mai
预报 yǜ-bào dự báo
怎样 zěn-yàng là gì
晴 qíng rõ ràng
多云 duō yún âm u
间 jiàn đôi khi
最高 zuì gāo cao nhất
摄氏 shè-shì Độ C
度 dù mức độ
最低 zuì dī thấp nhất
风力 fēng-lì gió
如何 rú-hé thế còn
风向 fēng-xiàng hướng gió
北 běi hướng bắc
弱 ruò làn gió nhẹ
强 qiáng gió mạnh
由……转 yóu ……… zhuǎn từ …… đến
下雨 xià-yǚ mưa
不下 bú-xià không
晴天 qíng-tiān ngày nắng