7. Tôi có thể mua khăn trải bàn thêu ở đâu?
|
|
在哪里可以买到绣花桌布?
|
8. Làm ơn cho tôi xem một số trang sức bằng ngọc.
|
|
|
请给我看看玉石首饰。
|
9. Tôi muốn mua một đĩa có hoa văn Trung Quốc.
|
|
|
我想买一个有中国图案的盘子。
|
10. Tôi có thể lấy báo tiếng Anh ở đâu?
|
|
|
在哪里可以买到英文报纸?
|
11. Tôi có thể nếm loại trái cây này không? Tôi có thể tự lấy không.
|
|
|
能尝尝这个水果吗?可以自己动手吗?
|
12. Chắc chắn, cứ từ từ.
|
|
|
当然可以,慢慢挑。
|