6. Da bạn sáng. Màu đó không hợp với bạn.
|
|
|
你的皮肤白。那个颜色不适合你。
|
7. Con của chúng tôi thích quần áo nhiều màu sắc.
|
|
|
我们的孩子喜欢花色的衣服。
|
8. Người phụ nữ mặc đồ đen ở kia là ai?
|
|
|
在那边穿黑色衣服的女士是谁?
|
9. Cô ấy thích màu nhạt hơn một chút so với cái này.
|
|
|
她喜欢比这个颜色浅一些的。
|
10. Anh ấy muốn mua một bộ vest tối màu hơn cho buổi tiệc.
|
|
|
他想为聚会买一套深色的衣服。
|