1. Thời gian trôi nhanh quá! Ngày mai chúng tôi sẽ lên đường đi Mỹ.
|
|
|
时间过得真快。我们明天就要回美国了。
|
2. Chúng tôi rất vui vì sẽ được gặp gia đình vào ngày mốt.
|
|
|
真高兴后天就能跟家人团聚了。
|
3. Chúng tôi rất cảm kích vì sự đồng hành của bạn với chúng tôi trong chuyến đi.
|
|
|
十分感谢你全程陪我们。
|
4. Bạn đã rất tốt bụng và giúp đỡ chúng tôi.
|
|
|
你真不错,对我们帮助很多。
|
5. Đừng khách sáo. Đó là công việc của tôi.
|
|
|
不用客气,这是我的工作。
|