6. Thật khó để hiểu Trung Quốc trong một thời gian ngắn như vậy. Bạn luôn được chào đón quay lại.
|
|
|
在这么短的时间里很难了解中国。欢迎你们再来。
|
7. Chắc chắn, chúng tôi đã rất thích chuyến đi của mình. Như người ta nói: Thấy mới tin. Chúng tôi sẽ trở lại một ngày nào đó trong tương lai.
|
|
是的,我们的旅途过得很愉快。象人们所说的:百闻不如一见。我们将来会再来的。
|
8. Tôi sẽ tiễn bạn ở sân bay vào sáng mai. Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ.
|
|
|
明天早上我去机场给你们送行。祝你们旅途愉快。
|
9. Cảm ơn bạn rất nhiều. Hãy giữ liên lạc.
|
|
|
非常感谢。让我们保持联系。
|
10. Chắc chắn, tôi sẽ gửi cho bạn hướng dẫn du lịch thường xuyên.
|
|
|
当然了,我将经常给你们寄旅游手册。
|