Từ vựng

Từ vựng 1

你 好 nǐ hǎo Xin chào
吗 ma từ nghi vấn
我 wǒ I
很 hěn rất
好 hǎo tốt , Được
谢 谢 xiè-xie cảm ơn
你 nǐ bạn
呢 ne từ nghi vấn
早 上 zǎo-shàng buổi sáng
晚 上 wǎn-shàng buổi tối