Từ vựng

Từ vựng 3

谢谢 xiè-xie cảm ơn
你 nǐ bạn
非常 fēi-cháng rất nhiều
感谢 gǎn-xiè cảm ơn
我 wǒ I
很 hěn rất
太 tài rất
你 nǐ bạn
一点不 yì-diǎn bù hoàn toàn không
麻烦 má-fan rắc rối
没 tài rất
问题 wèn-tí vấn đề
不 bú đừng
没关系 méi guān-xì không sao đâu
不客气 bú kè-qi Bạn được chào đón
不用客气 bú-yòng kè-qi không có gì đâu