Trang chủ
Khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao
Giới thiệu
Phương pháp
Liên hệ
VI
English
Русский
Tiếng Việt
ไทย
اردو
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
فارسی
العربية
中文
Français
Español
हिन्दी
Português
বাংলা
日本語
ਪੰਜਾਬੀ
Deutsch
Basa Jawa
吴语
తెలుగు
मराठी
தமிழ்
Türkçe
한국어
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Bài 5
Quiz
L2p3 Bài kiểm tra
Bài tập 5
1. “wǒ bào-qiàn”(我 抱 歉) means ___
(a) Tôi hiểu
(b)
Tôi xin lỗi
(c)
Xin lỗi
2. “wǒ bù xǐ-huān”(我 不 喜 欢) means ___
(a)
Tôi không hiểu
(b)
Không được phép
(c)
Tôi không thích điều đó
3. Xin lỗi.
原
yüán-
谅
liàng
请
qǐng
。
(a) Đúng
(b) Sai
4. Tôi xin lỗi.
我
wǒ
对
duì
起
qǐ
不
bù
。
(a) Đúng
(b) Sai
5. Bạn có thể nhắc lại không?
重
chóng-
复
fù
一
yí-
下
xià
请
qǐng
你
nǐ
?
(a) Đúng
(b) Sai
Diễn đạt sự cảm ơn (A)
Từ vựng
Tất cả khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao