Từ vựng
Từ vựng 13
| 一月 | yī-yüè | Tháng Một |
| 是 | shì | là |
| 新年 | xīn-nián | năm mới |
| 的 | de | of |
| 开始 | kāi-shǐ | khởi đầu |
| 他 | tā | he |
| 二月 | èr-yüè | Tháng Hai |
| 回来 | huí-lái | quay lại |
| 三月 | sān-yüè | Tháng Ba |
| 出差 | chū-chāi | đi công tác |
| 我的 | wǒ-de | của tôi |
| 生日 | shēng-rì | sinh nhật |
| 四月 | sì-yüè | Tháng Tư |
| 将 | jiāng | sẽ là |
| 下 月 | xià-yüè | tháng sau |
| 结婚 | jié-hūn | đã kết hôn |
| 假期 | jià-qī | kỳ nghỉ |
| 从 | cóng | từ |
| 上月 | shàng-yüè | tháng trước |
| 开始 | kāi-shǐ | đã bắt đầu |
| 七月 | qī-yüè | Tháng Bảy |
| 这里 | zhè-lǐ | ở đây |
| 好 | hǎo | thà / hơi |
| 热 | rè | nóng |
| 八月 | bā-yüè | Tháng Tám |
| 去 | qǜ | đi |
| 旅行 | lǚ-xíng | chuyến đi |
| 九月 | jiǔ-yüè | Tháng Chín |
| 或 | huò | or |
| 十月 | shí-yüè | Tháng Mười |
| 搬家 | bān-jiā | di chuyển ra xa |
| 十一月 | shí-yī-yüè | Tháng Mười Một |
| 十二月 | shí-èr-yüè | Tháng Mười Hai |
| 要 | yào | sẽ là |
| 冷 | lěng | lạnh |