Trang chủ
Khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao
Giới thiệu
Phương pháp
Liên hệ
VI
English
Русский
Tiếng Việt
ไทย
اردو
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
فارسی
العربية
中文
Français
Español
हिन्दी
Português
বাংলা
日本語
ਪੰਜਾਬੀ
Deutsch
Basa Jawa
吴语
తెలుగు
मराठी
தமிழ்
Türkçe
한국어
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Bài 13
Quiz
L2p7 Bài kiểm tra
Bài tập 13
1. “Tháng trước” có nghĩa là ___
(a)
一
yī-
月
yüè
(b)
下
xià-
月
yüè
(c)
上
shàng-
月
yüè
2. Anh ấy sẽ quay lại vào tháng Ba.
他
tā
回
huí-
来
lái
三
sān-
月
yüè
。
(a) Đúng
(b) Sai
3. “jiǔ-yüè hé shí-yüè”(九 月 和 十 月) means ___
(a)
Tháng Chín hoặc Tháng Mười
(b)
Tháng Chín và Tháng Mười
(c)
Tháng Mười và Tháng Chín
4. Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng Tám.
我
wǒ-
们
men
旅
lǚ-
行
xíng
八
bā-
月
yüè
去
qǜ
。
(a) Đúng
(b) Sai
5. Tháng mười hai sẽ lạnh.
十
shí-
二
èr-
月
yüè
要
yào
冷
lěng
了
le
。
(a) Đúng
(b) Sai
Đại từ (C)
Từ vựng
Tất cả khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao