Từ vựng

Từ vựng 18

多 duō bao nhiêu
长 cháng dài
米 mǐ đồng hồ
短 duǎn n ngắn
厘米 lí-mǐ xentimét
这 zhè điều
衬衫 chèn-shān áo sơ mi
尺 chǐ một phần ba mét
寸 cùn một phần mười của một chi
高 gāo cao
旅馆 lǚ-guǎn khách sạn
远 yüǎn xa
大约 dà-yüē về
里 lǐ một nửa ki-lô-mét
就是 jiù shì đó là
公里 gōng-lǐ ki-lô-mét