Trang chủ
Khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao
Giới thiệu
Phương pháp
Liên hệ
VI
English
Русский
Tiếng Việt
ไทย
اردو
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
فارسی
العربية
中文
Français
Español
हिन्दी
Português
বাংলা
日本語
ਪੰਜਾਬੀ
Deutsch
Basa Jawa
吴语
తెలుగు
मराठी
தமிழ்
Türkçe
한국어
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Bài 20
Quiz
L2p10 Bài kiểm tra
Bài tập 20
1. “xìng”(姓) means ___
(a)
tên đầy đủ
(b)
tên đầu tiên
(c)
họ
2. “name” is ___
(a)
全
qüán
名
míng
(b)
名
míng-
字
zi
(c)
姓
xìng-
名
míng
3. Tôi có thể biết tên của bạn không?
请
qǐng-
问
wèn
你
nǐ-
的
de
姓
xìng-
名
míng
(a) Đúng
(b) Sai
4. “nǐ guì xìng”(你 贵 姓) means ___
(a)
Tên bạn là gì?
(b)
Tên đầy đủ của bạn là gì?
(c)
Tên họ của bạn là gì?
5. Tên tôi là Yang.
我
wǒ-
的
de
名
míng-
字
zi
是
shì
阳
yáng
。
(a) Đúng
(b) Sai
Phần
Từ vựng
Tất cả khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao