Từ vựng
Từ vựng 20
| 贵姓 | guì xìng | họ |
| 姓 | xìng | họ |
| 全名 | qüán míng | tên đầy đủ |
| 我叫 | wǒ jiào | Tôi tên là |
| 请问 | qǐng-wèn | cho tôi biết |
| 姓名 | xìng-míng | tên đầy đủ |
| 名字 | míng-zi | tên gọi |
| 是 | shì | là |
| 真高兴 | zhēn gāo-xìng | rất vui |
| 认识 | rèn-shi | gặp |
| 这是 | zhè shì | đây là |
| 我妻子 | wǒ qī-zi | vợ tôi |
| 可以 | kě-yǐ | tháng Năm |
| 叫 | jiào | gọi |
| 你们的 | nǐ-men-de | của bạn |
| 网上 | wǎng-shàng | trực tuyến |
| 老师 | lǎo-shī | giảng viên |