Bài kiểm tra

Bài tập 7

1. Bạn sẽ ở lại trong bao lâu?   多duō久jiǔ你nǐ准zhǔn-备bèi停tíng-留liú?
2. Mục đích chuyến thăm của bạn là gì?   什shén-么me是shì你nǐ来lái-访fǎng的de目mù-的de?
3. “Sightseeing” means ___
4. Bạn có thứ gì cần khai báo không?   有yǒu什shén-么me你nǐ要yào报bào-关guān吗ma?
5. “Passport” is ___