Từ vựng
Từ vựng 7
| 这 | zhè | ở đây |
| 是 | shì | là |
| 护照 | hù-zhào | hộ chiếu |
| 和 | hé | và |
| 填的 | tián-de | hoàn thành |
| 表 | biǎo | biểu mẫu |
| 准备 | zhǔn-bèi | sẽ |
| 停留 | tíng-liú | ở lại |
| 多久 | duō-jiǔ | bao lâu |
| 大约 | dà-yuē | về |
| 周 | zhōu | tuần |
| 来访 | lái-fǎng | thăm |
| 的 | de | of |
| 目的 | mù-dì | mục đích |
| 什么 | shén-me | cái gì |
| 做 | zuò | làm |
| 生意 | shēng-yi | kinh doanh |
| 旅游 | lǚ-yóu | tham quan |
| 探亲 | tàn-qīn | thăm họ hàng |
| 有 | yǒu | có |
| 什么 | shén-me | bất cứ điều gì |
| 要报关的 | yào bào-guān-de | tuyên bố |
| 没有 | méi yǒu | không có gì |
| 这些 | zhè-xie | những thứ này |
| 个人 | gè-rén | cá nhân |
| 用品 | yòng-pǐn | những thứ |