Từ vựng

Từ vựng 8

请问 qǐng wèn thưa, xin lỗi
在哪里 zài nǎ-li ở đâu
取 qǚ nhấc lên
行李 xíng-li hành lý
那边 nà-biān ở đó
在那边 zài nà-biān ở đằng kia
行李车 xíng-li-chē xe đẩy hành lý
角落 jiǎo-luò góc
需要 xǖ-yào cần
付钱 fù-qián trả tiền cho nó
不 bù không
出租车 chū-zū-chē taxi
出 chū khoảng
大门 dà-mén cổng
往 wǎng rẽ
左 zuǒ bên trái
机场 jī-chǎng sân bay
公共汽车 gōng-gòng-qì-chē xe buýt
多长时间一班 duō-cháng shí-jiān yì-bān bao lâu một lần
每隔 měi-gé mỗi
分钟 fēn-zhōng phút