Từ vựng
Từ vựng 9
| 要 | yào | muốn ; muốn |
| 兑换 | duì-huàn | trao đổi |
| 美元 | měi-yüán | Đô la Mỹ |
| 请 | qǐng | làm ơn |
| 填 | tián | Điền vào |
| 单 | dān | biểu mẫu |
| 今天 | jīn-tiān | hôm nay |
| 率 | lǜ | tỷ lệ |
| 是 | shì | là |
| 多少 | dūo-shao | cái gì |
| 换 | huàn | (đổi) lấy |
| 点 | diǎn | điểm |
| 元 | yüán | đô la |
| 人民币 | rén-mín-bì | Nhân dân tệ (RMB) |
| 你们 | nǐ-men | bạn |
| 收 | shōu | thu phí |
| 手续费 | shǒu-xǜ-fèi | ủy nhiệm |
| 不收 | bù shōu | không |
| 多大 | duō dà | cái gì |
| 面额 | miàn-é | tên gọi |
| 给 | gěi | cho |
| 一些 | yì-xiē | một số |
| 兑现 | duì-xiàn | tiền mặt |
| 这张 | zhè-zhāng | đây |
| 支票 | zhī-piào | kiểm tra |
| 开 | kāi | mở |
| 个 | gè | a |
| 帐户 | zhàng-hù | tài khoản |