Từ vựng
Từ vựng 11
| 要 | yào | có |
| 一个 | yí-gè | a |
| 单人 | dān-rén | dộc thân |
| 间 | jiān | phòng |
| 需要 | xǖ-yào | cần |
| 有 | yǒu | với |
| 两个单人床 | liǎng-gè dān-rén-chuáng | giường đôi |
| 房间 | fáng-jiān | phòng |
| 阳台 | yáng-tái | ban công |
| 已经订了 | yǐ-jīng dìng le | đã đặt chỗ |
| 套间 | tào-jiān | phòng suite |
| 可以 | kě-yǐ | tháng Năm |
| 看看 | kàn-kan | xem, nhìn |
| 妻子 | qī-zi | vợ |
| 不 | bù | không |
| 喜欢 | xǐ-huān | thích |
| 这 | zhè | đây |
| 一套 | yí-tào | một |
| 换 | huàn | thay đổi |
| 当然 | dāng-rán | chắc chắn |
| 可以 | kě-yǐ | ổn |
| 朝 | cháo | đối diện |
| 广场 | guǎng-chǎng | quảng trường |