Từ vựng
Từ vựng 15
| 喂 | wèi | Xin chào |
| 请 | qǐng | làm ơn |
| 导游 | dǎo-yóu | hướng dẫn |
| 小姐 | xiǎo-jiě | bỏ lỡ |
| 讲话 | jiǎng-huà | nói |
| 等一下 | děng yí-xià | một lát |
| 哪一位 | nǎ yí wèi | ai đang gọi |
| 美国的 | měi-guó-de | từ Mỹ |
| 我是 | wǒ shì | I’m |
| 想 | xiǎng | muốn |
| 知道 | zhī-dào | biết |
| 今天的 | jīn-tiān-de | của hôm nay |
| 日程 | rì-chéng | thời gian biểu |
| 说 | shuō | nói |
| 响 | xiǎng | ồn ào hơn |
| 一点 | yì-diǎn | một chút |
| 能 | néng | có thể |
| 慢 | màn | chậm rãi |
| 好啦 | hǎo-la | Được |
| 明白了 | míng-bai le | hiểu rồi |