Từ vựng
Từ vựng 22
| 理发 | lǐ-fà | tóc cắt |
| 多少 | duō-shao | bao nhiêu |
| 钱 | qián | tiền |
| 剪一剪 | jiǎn yí jiǎn | dang cắt |
| 元 | yüán | đô la |
| 加 | jiā | thêm |
| 洗 | xǐ | dầu gội |
| 和 | hé | và |
| 吹 | chuī | đang làm khô |
| 共 | gòng | trong tất cả |
| 要 | yào | cần |
| 都 | dōu | dịch vụ đầy đủ |
| 短 | duǎn | n ngắn |
| 一点 | yì-diǎn | một chút |
| 鬓角 | bìn-jiǎo | tóc ở hai bên |
| 怎么 | zěn-me | như thế nào |
| 不要 | bú-yào | đừng |
| 留 | liú | rời đi |
| 太长 | tài cháng | quá dài |
| 还 | hái | cũng |
| 刮胡子 | guā-hú-zi | cạo |
| 需要 | xǖ-yào | cần |
| 按摩 | àn-mō | massage |
| 头 | tóu | đầu |
| 颈部 | jǐng-bù | cổ |