Trang chủ
Khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao
Giới thiệu
Phương pháp
Liên hệ
VI
English
Русский
Tiếng Việt
ไทย
اردو
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
فارسی
العربية
中文
Français
Español
हिन्दी
Português
বাংলা
日本語
ਪੰਜਾਬੀ
Deutsch
Basa Jawa
吴语
తెలుగు
मराठी
தமிழ்
Türkçe
한국어
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Bài 24
Quiz
Bài kiểm tra
Bài tập 24
1. “nèi-kē”(内 科) means ___
(a) phẫu thuật
(b)
khẩn cấp
(c)
nội khoa
2. “téng-tòng”(疼 痛) means ___
(a) bệnh
(b)
không khỏe
(c) đau
3. Tôi cần đăng ký điều trị khẩn cấp.
我
wǒ
要
yào
挂
guà
急
jí-
诊
zhěn
。
(a) Đúng
(b) Sai
4. Tôi đã cảm thấy như vậy trong hai ngày qua.
我
wǒ
已
yǐ-
经
jīng
这
zhè-
样
yàng
两
liǎng
天
tiān
了
le
。
(a) Đúng
(b) Sai
5. Tôi cần một bác sĩ có thể nói tiếng Anh.
我
wǒ
要
yào
一
yí-
位
wèi
会
huì
说
shuō
英
yīng-
文
wén
的
de
大
dài
夫
fū
。
(a) Đúng
(b) Sai
Trong Khách Sạn (D)
Từ vựng
Tất cả khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao