Từ vựng
Từ vựng 1
| 我们 | wǒ-men | của chúng tôi |
| 航班 | háng-bān | chuyến bay |
| 是 | shì | là |
| 早上 | zǎo-shàng | vào buổi sáng |
| 第一次 | dì-yī cì | đầu tiên |
| 饭厅 | fàn-tīng | phòng ăn |
| 在 | zài | trên |
| 呢 | ne | từ nghi vấn |
| 旅馆 | lǚ-guǎn | khách sạn |
| 第二 | dì-èr | giây, giây lát |
| 层 | céng | sàn |
| 我的 | wǒ-de | của tôi |
| 房间 | fáng-jiān | phòng |
| 几 | jǐ | nào |
| 第四 | dì-sì | thứ tư |
| 最近的 | zuì-jìn-de | gần nhất |
| 电影院 | diàn-yǐng-yüàn | rạp chiếu phim |
| 怎么 | zěn-me | như thế nào |
| 走 | zǒu | đi đến |
| 第三个 | dì-sān gè | thứ ba |
| 路口 | lù-kǒu | băng qua |
| 往左 | wǎng zuǒ | rẽ trái |
| 今年 | jīn-nián | năm nay |
| 公司 | gōng-sī | công ty |
| 周年纪念 | zhōu-nián jì-niàn | năm kỷ niệm |
| 将 | jiāng | sẽ |
| 大厦 | dà-shà | biệt thự |
| 搞 | gǎo | cho |
| 酒会 | jiǔ-huì | tiệc |
| 一百万 | yī-bǎi-wàn | một triệu |
| 旅客 | lǚ-kè | hành khách |
| 所以 | suǒ-yǐ | vậy |
| 提供 | tí-gòng | cung cấp |
| 再次 | zài-cì | một giây |
| 来 | lái | den |
| 中国 | zhōng-guó | Trung Quốc |
| 机票 | jī-piào | vé (cho chuyến bay) |
| 免费 | miǎn-fèi | miễn phí |