Từ vựng
Từ vựng 5
| 请 | qǐng | làm ơn |
| 行李 | xíng-li | hành lý |
| 送到 | sòng-dào | \ngửi đến |
| 我们的 | wǒ-men-de | của chúng tôi |
| 房间 | fáng-jiān | phòng |
| 想 | xiǎng | muốn |
| 小 | xiǎo | nhỏ |
| 箱子 | xiāng-zi | trường hợp |
| 存到… 里 | cún-dào ……… lǐ | để lại |
| 你们的 | nǐ-men-de | của bạn |
| 保险柜 | bǎo-xiǎn-guì | két an toàn |
| 钥匙 | yào-chi | chìa khóa |
| 锁 | suǒ | khóa |
| 在…… 里 | zài ……… lǐ | trong |
| 房 | fáng | phòng |
| 帮 | bāng | giúp đỡ |
| 开 | kāi | mở |
| 门 | mén | cửa |
| 枕头 | zhěn-tóu | gối |
| 太低 | tài dī | quá mềm |
| 还 | hái | bổ sung |
| 需要 | xǖ-yào | cần |
| 再 | zài | thêm |
| 给 | gěi | mang đến |
| 毯子 | tǎn-zi | chăn |
| 这些 | zhè-xie | những thứ này |
| 衣服 | yī-fu | quần áo |
| 洗了 | xǐ-le | dã làm sạch |
| 熨了 | tàng-le | đã ủi |
| 什么时候 | shén-me shí-hou | khi nào |
| 可以好 | kě-yǐ hǎo | sẵn sàng |
| 油点 | yóu-diǎn | vết bẩn |
| 去掉 | qǜ-diào | rời đi |
| 能 | néng | có thể |
| 早点 | zǎo-diǎn | sớm hơn |
| 拿回来 | ná-huí-lái | quay lại |
| 干洗 | gān-xǐ | đã giặt khô |
| 它们 | tā-men | chúng(đồ vật) |
| 放 | fàng | đặt |
| 专门的 | zhuān-mén-de | đặc biệt |
| 袋子 | dài-zi | túi |
| 放在 | fàng zài | để vậy |
| 服务台 | fú-wù-tái | bàn dịch vụ |