Trong Khách Sạn (B)
Bài 10
Trong Khách Sạn (B)
7. Khi nào những bộ quần áo này sẵn sàng? |
||
这些衣服什么时候可以好? |
||
8. Làm ơn tẩy vết bẩn này. |
||
请把这个油点去掉。 |
||
9. Tôi có thể lấy lại quần áo sớm hơn không? |
||
能早点把衣服拿回来吗? |
||
10. Những bộ quần áo này cần được giặt khô. |
||
这些衣服需要干洗。 |
||
11. Bạn có thể để chúng vào một túi đặc biệt và để lại ở quầy dịch vụ. |
||
|
你可以把它们放在一个专门的袋子里,放在服务台。 |
|