Từ vựng
Từ vựng 10
| 中国 | zhōng-guó | Trung Quốc |
| 有 | yǒu | có ở đó không |
| 龙卷风 | lóng-jüǎn-fēng | động đất xoáy nhiệt đới |
| 很 | hěn | rất |
| 少 | shǎo | ít |
| 南 | nán | miền nam |
| 海岸 | hǎi àn | bờ biển |
| 台风 | tái-fēng | cuồng phong |
| 昨晚 | zuó wǎn | đêm qua |
| 暴风雨 | bào-fēng-yǚ | cơn bão sấm sét |
| 可怕 | kě-pà | kinh khủng |
| 真 | zhēn | thực sự |
| 又是 | yòu shì | với |
| 打雷 | dǎ-léi | mưa to kèm sấm sét |
| 闪电 | shǎn-diàn | sét đánh |
| 糟透了 | zāo-tòu-le | kinh khủng |
| 雨 | yǚ | mưa |
| 停 | tíng | dừng |
| 之后 | zhī-hòu | sau |
| 让我们 | ràng wǒ-men | chúng ta hãy |
| 出去 | chū-qǜ | ra ngoài |
| 散步 | sàn-bù | đi bộ |