Trong Khách Sạn (A) -- Trả Phòng
Bài 11
Trong Khách Sạn (A) -- Trả Phòng
1. Tôi có việc gấp phải làm và tôi phải đi vào ngày mai. |
||
我有急事,要明天走。 |
||
2. Tôi cần trả phòng ngay bây giờ. |
||
我需要现在结帐。 |
||
3. Tôi có thể thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng không? |
||
我能用信用卡结帐吗? |
||
4. Tiền thuê phòng của tôi phải là 1500 Nhân dân tệ, không phải 1800 Nhân dân tệ. |
||
我的房费应该是1500元,不是1800元。 |
||