Trang chủ
Khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao
Giới thiệu
Phương pháp
Liên hệ
VI
English
Русский
Tiếng Việt
ไทย
اردو
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
فارسی
العربية
中文
Français
Español
हिन्दी
Português
বাংলা
日本語
ਪੰਜਾਬੀ
Deutsch
Basa Jawa
吴语
తెలుగు
मराठी
தமிழ்
Türkçe
한국어
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao
Bài 11
Quiz
Bài kiểm tra
Bài tập 11
1. “Deposit” means ___
(a)
存
cún-
进
jìn
(b)
设
shè
(c)
取
qǚ
2. Xin vui lòng nhấn lại.
请
qǐng
按
àn
一
yí-
次
cì
再
zài
。
(a) Đúng
(b) Sai
3. Tôi muốn rút một ít tiền.
我
wǒ
要
yào
取
qǚ
钱
qián
点
diǎn
。
(a) Đúng
(b) Sai
4. Tôi muốn gửi tiền vào tài khoản của anh ấy.
我
wǒ
要
yào
把
bǎ
钱
qián
存
cún-
进
jìn
他
tā-
的
de
帐
zhàng-
户
hù
。
(a) Đúng
(b) Sai
5. “Tiền giấy lớn” có nghĩa là ___
(a)
票
piào
(b)
小
xiǎo
票
piào
(c)
大
dà
票
piào
Trong Khách Sạn (A) -- Trả Phòng
Từ vựng
Tất cả khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao