Từ vựng
Từ vựng 11
| 这笔 | zhè-bǐ | đây |
| 钱 | qián | tiền |
| 存 | cún | tiền đặt cọc |
| 进 | jìn | vào |
| 我的 | wǒ-de | của tôi |
| 帐户 | zhàng-hù | tài khoản |
| 请 | qǐng | làm ơn |
| 填 | tián | điền đầy đủ |
| 这张 | zhè-zhāng | đây |
| 存款单 | cún-kuǎn-dān | phiếu đặt cọc |
| 设 | shè | đặt |
| 密码 | mì-mǎ | mật mã |
| 按 | àn | báo chí |
| 六位数 | liù wèi shù | sáu con số |
| 再 | zài | lại một lần nữa |
| 你的 | nǐ-de | của bạn |
| 存折 | cún-zhé | tiền giấy |
| 和 | hé | và |
| 卡 | kǎ | (thẻ) tín dụng |
| 取 | qǚ | rút lui |
| 点 | diǎn | một số |
| 钱 | qián | tiền |
| 大 | dà | lớn |
| 还是 | hái shì | or |
| 小 | xiǎo | nhỏ |
| 票 | piào | hóa đơn |
| 就行 | jiù-xíng | tốt |