Từ vựng
Từ vựng 12
| 发 | fā | \ngửi |
| 往 | wǎng | to |
| 一个 | yí-gè | ăn |
| 快件 | kuài-jiàn | thư gửi nhanh |
| 填 | tián | điền đầy đủ |
| 这个 | zhè-ge | đây |
| 表 | biǎo | biểu mẫu |
| 能 | néng | có thể |
| 帮 | bāng | giúp đỡ |
| 还要 | hái yào | quá |
| 寄 | jì | \ngửi |
| 包裹 | bāo-guǒ | bưu phẩm |
| 寄费 | jì-fèi | các tỷ lệ |
| 多少 | duō-shao | bao nhiêu |
| 让我看看 | ràng wǒ kàn-kan | chỉ cho tôi |
| 内容 | nèi-róng | trong cái gì |
| 必须 | bì-xǖ | phải ; nên |
| 检查 | jiǎn-chá | khám, kiểm tra |
| 买 | mǎi | mua |
| 专门的 | zhuān-mén de | đặc biệt |
| 盒子 | hé-zi | hộp |
| 东西 | dōng-xi | nó (vật) |
| 值 | zhí | giá trị |
| 多少钱 | duō-shao qián | bao nhiêu |
| 元 | yüán | đô la |
| 那么 | nà-me | rồi |
| 付 | fù | trả tiền |
| 保险 | bǎo-xiǎn | bảo hiểm |
| 费 | fèi | phí |
| 在 …… 上 | zài ……… shàng | trên |
| 汇单 | huì-dān | hóa đơn chuyển tiền |
| 签 | qiān | biển báo |
| 你的 | nǐ-de | của bạn |
| 全名 | qüán-míng | tên đầy đủ |