Từ vựng
Từ vựng 14
| 我 | wǒ | I |
| 能 | néng | có thể |
| 试试 | shì- shi | cố gắng |
| 吗 | ma | từ nghi vấn |
| 当然 | dāng-rán | chắc chắn |
| 试衣间 | shì-yī-jiān | phòng thử đồ |
| 那边 | nà-biān | ở đằng kia |
| 这件 | zhè-jiàn | đây |
| 太 | tài | quá |
| 紧 | jǐn | chật |
| 另 | lìng | khác |
| 请 | qǐng | làm ơn |
| 换 | huàn | thay đổi |
| 短些 | duǎn-xiē | n ngắn hơn |
| 紫色的 | zǐ-sè de | màu tím |
| 料子 | liào-zi | vật liệu |
| 退色 | tuì-sè | chống phai màu |
| 我 (的) | wǒ (de) | của tôi |
| 女儿 | nǚ-ér | con gái |
| 喜欢 | xǐ-huān | thích |
| 色彩鲜艳的 | sè-cǎi-xiān-yàn de | sáng hơn |
| 裙子 | qún-zi | váy |
| 而 | ér | và |
| 素色的 | sù-sè de | mềm hơn |
| 哪里 | nǎ-li | ở đâu |
| 可以 | kě-yǐ | có thể |
| 买到 | mǎi-dào | nhận được |
| 绣花 | xiù-huā | hêu |
| 桌布 | zhuō-bù | khăn trải bàn |
| 给我看看 | gěi wǒ kàn-kan | chỉ cho tôi |
| 玉石 | yǜ-shí | ghệ |
| 首饰 | shǒu-shì | trang sức |
| 想 | xiǎng | muốn |
| 买 | mǎi | mua |
| 有 | yǒu | với |
| 慢慢挑 | màn-man tiāo | từ từ; không vội |
| 中国 (的) | zhōng-guó (de) | Tiếng Trung |
| 图案 | tú-àn | thiet kế |
| 盘子 | pán-zi | dĩa |
| 英文 | yīng-wén | Ngôn ngữ tiếng Anh |
| 报纸 | bào-zhǐ | báo |
| 尝尝 | cháng-chang | vị; nếm |
| 水果 | shuǐ-guǒ | trái cây |
| 可以 | kě-yǐ | tháng Năm |
| 自己 | zì-jǐ | bản thân |
| 动手 | dòng-shǒu | tự giúp mình |
| 当然可以 | dāng-rán kě-yǐ | chắc chắn |