Trang chủ
Khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao
Giới thiệu
Phương pháp
Liên hệ
VI
English
Русский
Tiếng Việt
ไทย
اردو
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
فارسی
العربية
中文
Français
Español
हिन्दी
Português
বাংলা
日本語
ਪੰਜਾਬੀ
Deutsch
Basa Jawa
吴语
తెలుగు
मराठी
தமிழ்
Türkçe
한국어
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao
Bài 16
Quiz
Bài kiểm tra
Bài tập 16
1. “80% discount” means ___
(a)
8
bā
折
zhé
(b)
2
èr
折
zhé
(c)
8
bā-
0
shí
折
zhé
2. Giảm giá 75% lại đắt hơn giảm giá 85%.
75
75
折
zhé
比
bǐ
85
85
折
zhé
更
gèng
贵
guì
。
(a) Đúng
(b) Sai
3. "Một phần ba" có nghĩa là ___
(a)
三
sān-
分
fēn-
之
zhī-
一
yī
(b)
一
yī
分
fēn
之
zhī
三
sān
4. Những quả táo này giá bao nhiêu?
多
duō-
少
shao
钱
qián
苹
píng
果
guǒ
?
(a) Đúng
(b) Sai
5. Quá đắt. Tôi sẽ không mua chúng.
太
tài
贵
guì
了
le
,
我
wǒ
不
bù
买
mǎi
了
le
。
(a) Đúng
(b) Sai
Khí hậu (B)
Từ vựng
Tất cả khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao