Trang chủ
Khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao
Giới thiệu
Phương pháp
Liên hệ
VI
English
Русский
Tiếng Việt
ไทย
اردو
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
فارسی
العربية
中文
Français
Español
हिन्दी
Português
বাংলা
日本語
ਪੰਜਾਬੀ
Deutsch
Basa Jawa
吴语
తెలుగు
मराठी
தமிழ்
Türkçe
한국어
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao
Bài 17
Quiz
Bài kiểm tra
Bài tập 17
1. “Visit” means ___
(a)
安
ān-
排
pái
(b)
参
cān-
观
guān
(c)
想
xiǎng
2. Lịch trình bạn đã sắp xếp là gì?
是
shì
什
shén-
么
me
的
de
日
rì-
程
chéng
你
nǐ
安
ān-
排
pái
?
(a) Đúng
(b) Sai
3. Chúng tôi sẽ bắt đầu chuyến tham quan vào ngày mai.
我
wǒ-
们
men
开
kāi-
始
shǐ
活
huó-
动
dòng
明
míng-
天
tiān
。
(a) Đúng
(b) Sai
4. Chúng tôi muốn ___
我
wǒ-
们
men
想
xiǎng
___
(a) Đúng
(b) Sai
5. Chúng ta sẽ đi đến đó hay ở lại đây?
我
wǒ-
们
men
去
qǜ
那
nà-
里
li
还
hái-
是
shì
在
zài
这
zhè-
里
lǐ
?
(a) Đúng
(b) Sai
Hỏi đường đi (A)
Từ vựng
Tất cả khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao