Từ vựng
Từ vựng 17
| 安排 | ān-pái | sắp xếp |
| 日程 | rì-chéng | thời gian biểu |
| 是 | shì | là |
| 什么 | shén-me | cái gì |
| 明天 | míng-tiān | ngày mai |
| 早晨 | zǎo-chén | buổi sáng |
| 开始 | kāi-shǐ | bắt đầu |
| 活动 | huó-dòng | chuyến tham quan |
| 晚上 | wǎn-shàng | vào buổi tối |
| 去 | qǜ | đi |
| 游览 | yóu-lǎn | đang đi du ngoạn |
| 上 | shàng | trên (dọc theo) |
| 参观 | cān-guān | thăm |
| 开发区 | kāi-fā-qǖ | Khu phát triển |
| 产品 | chǎn-pǐn | sản phẩm |
| 展览会 | zhǎn-lǎn-huì | phòng triển lãm |
| 想 | xiǎng | muốn |
| 看 | kàn | xem, nhìn |
| 民间 | mín-jiān | phổ biến |
| 手工艺品 | shǒu-gōng-yì-pǐn | sản phẩm thủ công |
| 品尝 | pǐn-cháng | thử nếm |
| 地方风味 | dì-fāng fēng-wèi | địa phương |
| 食品 | shí-pǐn | thức ăn |
| 我 (的) | wǒ(de) | của tôi |
| 妻子 | qī-zi | vợ |
| 喜欢 | xǐ-huān | thưởng thức |
| 交响乐 | jiāo-xiǎng-yüè | \ndàn nhạc giao hưởng |
| 和 | hé | và |
| 芭蕾舞 | bā-léi-wǔ | ballet |
| 这些 | zhè-xie | những thứ này |
| 可以 | kě-yǐ | có thể được |
| 交响乐团 | jiāo-xiǎng-yüè-tuán | dàn nhạc |
| 芭蕾舞团 | bā-léi-wǔ-tuán | dàn múa ballet |
| 是 | shì | là |
| 很 | hěn | ừ |
| 有名的 | yǒu-míng-de | được biết |
| 给 | gěi | cho |
| 我们 | wǒ-men | chúng tôi |
| 一些 | yì-xiē | một số |
| 时间 | shí-jiān | thời gian |
| 去 | qǜ | đi đến |
| 看街景 | kàn jiē-jǐng | tham quan |
| 采购 | cǎi-gòu | mua sắm |
| 避暑胜地 | bì-shǔ-shèn-dì | khu nghỉ mát mùa hè |
| 还是 | hái-shì | or |
| 热带 | rè-dài | nhiệt đới |
| 风景区 | fēng-jǐng-qǖ | điểm tham quan |